Phần dưới cung cấp mô tả phân loại bằng tiếng Trung giản thể, đồng thời giữ nguyên mã, cách viết và trích đoạn từ danh mục gốc. Kết quả khớp tìm kiếm không có nghĩa là cam kết tương thích mới; nếu có nghi vấn về ranh giới trích đoạn hoặc cách viết, vui lòng mở trang PDF gốc tương ứng để kiểm tra.
Tìm 88 bản ghi mã hộp mực / túi mực thương mại →In để bànMực pigment thông dụngMực pigmentDanh mục gốc trang 2
Dùng để xuất tài liệu, hình ảnh hoặc bản in khổ rộng trên thiết bị tương ứng. Kiểm tra kênh màu, giấy và cấu hình mực theo mã cụ thể.
Tên trong danh mục gốc: Universal Pigment Ink
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C EPS 664/103/502/ M 544/106/108/056/ Universal Y EPS Desktop Printer(eg:Stylus Series/Eco tank ET Series/ 057/673/674 Pigment Ink K EPS L Series /XP Series LC EPS 056/057/673/674 LM EPS 056/057/673/674Mở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In để bànEPS-008PMực pigmentDanh mục gốc trang 2
Dùng để xuất tài liệu, hình ảnh hoặc bản in khổ rộng trên thiết bị tương ứng. Kiểm tra kênh màu, giấy và cấu hình mực theo mã cụ thể.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C EPS 008/009/112/542 EcoTank L6550/6570/6580/L15140/L15150/L15160/6490 M EPS 008/009/112/542 EPS-008P L6468/l6498/L6558/L6578/L15158/L15168/L6587/L6570/L6580/L11160/ Y EPS 008/009/112/542 L15180/ET-16650/ET-16600/ET-5880/ET-5850/ET-5800/ST-C8000 K EPS 008/009/112/542 K M100/M105/M200/M205/L655 Mono Color Printer K EPS 008/009/112 M1546/M15146/M15147/M15140/M15150/M15160/M15180 PK T760120/T850100 C T760220/T850200 VM T760320/T850400 Epson SureColor P600/800 Pigment-based Epson Y T760420/T850400 UltraChrome® HD ink technology LC T760520/T850500 VLM T760620/T850600 LK T760720/T850700 MK T760820/T850800 LLK T760920/T850900 C EPS 252/EPS 126 WorkForce WF-7210/WF-7110/ WF-7010/WF-7720/ M EPS 252/EPS 126 WF-7710/ WF-7610/WF-7620/WF-7510/WF-7520/ Y EPS 252/EPS 126 WF-3540/WF-3520/WF-3620/WF-3640 K EPS 252/EPS 126 C EPS 802 M EPS 802 WorkForce Pro WF-4720/WF-4730/WF-4740/WF-4734 Y EPS 802 WorkForce Pro EC-4020/EC-4030/EC-4040 K EPS 802 C EPS 220 M EPS 220 WorkForce WF-2630/F-2650/WF-2660/WF-2750/ Y EPS 220 WF-2760 Epson Expression Home XP-420/XP-424/XP-320 K EPS 220Mở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In để bànEPS-WP 676PMực pigmentDanh mục gốc trang 2
Dùng để xuất tài liệu, hình ảnh hoặc bản in khổ rộng trên thiết bị tương ứng. Kiểm tra kênh màu, giấy và cấu hình mực theo mã cụ thể.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C 711/676 M 711/676 WorkForce Pro WP-4010/WP-4020/WP-4023/WP-4090/ EPS-WP 676P Y 711/676 WP-4520/WP-4530/WP-4533/WP-4590/WP-4540 K 711/676Mở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In để bànEPS-WP T924PMực pigmentDanh mục gốc trang 2
Dùng để xuất tài liệu, hình ảnh hoặc bản in khổ rộng trên thiết bị tương ứng. Kiểm tra kênh màu, giấy và cấu hình mực theo mã cụ thể.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C T924 M T924 EPS-WP T924P WorkForce Pro WF-C4310/WF-C4810 Y T924 K T924Mở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In để bànEPS-WP 812PMực pigmentDanh mục gốc trang 2
Dùng để xuất tài liệu, hình ảnh hoặc bản in khổ rộng trên thiết bị tương ứng. Kiểm tra kênh màu, giấy và cấu hình mực theo mã cụ thể.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C M EPS 81213T05D/ WorkForce WF-7845/7840/7830/WF-4830/4835/WF-3820/3825 EPS-WP 812P Y EPS822/T822 WF-4833/4834/4820/3823 KMở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In để bànEP-3DMực pigmentDanh mục gốc trang 3
Dùng để xuất tài liệu, hình ảnh hoặc bản in khổ rộng trên thiết bị tương ứng. Kiểm tra kênh màu, giấy và cấu hình mực theo mã cụ thể.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C T0632/T0602 M T0633/T0603 For Epson Stylus C67/C87/CX3700/CX4700/CX4100/CX3810/ EP-3D Y T0634/T0604 CX4200/CX4800/CX5800F/CX7800/C88/CX3800 K T0631/T0601 C T200 M T200 For Epson Expression Home Xp-100 / Xp-200 / Xp-300 / Xp-310 EP-3D Y T200 Xp-400 / Xp-410/Workforce Wf-2510,Wf2520,Wf-2530,Wf-2540 K T200 C EPS 220 M EPS 220 Epson WorkForce WF-2630/F-2650/WF-2660/WF-2750/ Y EPS 220 WF-2760 Epson Expression Home XP-420/XP-424/XP-320 K EPS 220 EP-3D K For Epson Desktop Inkjet printerMở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In để bànEP-3EMực pigmentDanh mục gốc trang 3
Dùng để xuất tài liệu, hình ảnh hoặc bản in khổ rộng trên thiết bị tương ứng. Kiểm tra kênh màu, giấy và cấu hình mực theo mã cụ thể.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C T1332 M T1333 EP-3E For Epson Stylus T22/T13 Y T1334 K T1331Mở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In để bànEP-3FMực pigmentDanh mục gốc trang 3
Dùng để xuất tài liệu, hình ảnh hoặc bản in khổ rộng trên thiết bị tương ứng. Kiểm tra kênh màu, giấy và cấu hình mực theo mã cụ thể.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C T0712/T0692/T0732/T0922 For Epson Stylus Photo RX5900 Epson Stylus D92/D120/D78/D68/D88/ M T0713/T0693/T0733/T0923 EP-3F CX5000/6000/7000F/CX5900/C79/C110/CX3900/C90/CX4300/CX5500, Y T0714/T0694/T0734/T0924 DX8400/DX8450/CX7300/T20/TX200 K T0711/T0691/T0731/T0921Mở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In để bànEP-3HMực pigmentDanh mục gốc trang 3
Dùng để xuất tài liệu, hình ảnh hoặc bản in khổ rộng trên thiết bị tương ứng. Kiểm tra kênh màu, giấy và cấu hình mực theo mã cụ thể.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C T6162/T6172/T6252 M T6163/T6173/T6253 EP-3H For Epson Stylus Pro B308/B508B300/B300DN/B500/B500DN Y T6164/T6174/T6254 K T6161/T6171/T6251Mở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In để bànEP-3JMực pigmentDanh mục gốc trang 3
Dùng để xuất tài liệu, hình ảnh hoặc bản in khổ rộng trên thiết bị tương ứng. Kiểm tra kênh màu, giấy và cấu hình mực theo mã cụ thể.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C T6772 M T6773 EP-3J For Epson WorkForce Pro WP-4020\WP4530/WP-4540 Y T6774 K T6771 EP-3J K Epson Series For Epson Series EP-3J K T1371 For Epson K100 / K200Mở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In để bànEP-5AMực pigmentDanh mục gốc trang 3
Dùng để xuất tài liệu, hình ảnh hoặc bản in khổ rộng trên thiết bị tương ứng. Kiểm tra kênh màu, giấy và cấu hình mực theo mã cụ thể.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C T0482/T0492 M T0483/T0493 Y T0484/T0494 For Epson stylus RX500/ R300/ R320/R300M/R200/RX600/RX620/R220/ EP-5A K T0481/T0491 R340/ RX510/RX630/R310/R210/R230/R350/RX650 LC T0485/T0495 LM T0486/T0496Mở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In để bànEP-5DMực pigmentDanh mục gốc trang 3
Dùng để xuất tài liệu, hình ảnh hoặc bản in khổ rộng trên thiết bị tương ứng. Kiểm tra kênh màu, giấy và cấu hình mực theo mã cụ thể.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C T0822/T0812 M T0823/T0813 Y T0824/T0814 EP-5D For Epson Stylus Photo RX590/R260/R265/R270/R390/R290/T50/T30 K T0821/T0811 LC T0825/T0815 LM T0826/T0816Mở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In để bànEP-5EMực pigmentDanh mục gốc trang 3
Dùng để xuất tài liệu, hình ảnh hoặc bản in khổ rộng trên thiết bị tương ứng. Kiểm tra kênh màu, giấy và cấu hình mực theo mã cụ thể.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C T0852 M T0853 Y T0854 EP-5E For Epson Stylus Photo 1400/1390 K T0851 LC T0855 LM T0856Mở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In để bànEP-8AMực pigmentDanh mục gốc trang 3
Dùng để xuất tài liệu, hình ảnh hoặc bản in khổ rộng trên thiết bị tương ứng. Kiểm tra kênh màu, giấy và cấu hình mực theo mã cụ thể.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C T0542 M T0543 Y T0544 EP-8A B T0549 For Epson Stylus Photo R800/R1800 R T0547 MK T0548 PK T0541 GO T0540 C T0342 M T0343 Y T0344 EP-8A LC T0345 For Epson Stylus Photo 2100/2200 LM T0346 MK T0348 LK T0347 PK T0341Mở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In để bànEP-12EMực pigmentDanh mục gốc trang 4
Dùng để xuất tài liệu, hình ảnh hoặc bản in khổ rộng trên thiết bị tương ứng. Kiểm tra kênh màu, giấy và cấu hình mực theo mã cụ thể.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
OR T0872 T1592 T1572 R T0873 T1593 T1573 GO T0874 T1594 T1574 C T0877 T1597 For Epson Stylus Photo R2000 M T0878 T1598 T1578 For Epson Stylus Photo R1900 EP-12E Y T0879 T1599 MK T0871 T1591 T1571 PK T0870 T1590 LC T1576 LM T1575 For Epson Stylus Photo R3000 LK T1577 LLK T1579Mở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In để bànEPAR-DL38PMực pigmentDanh mục gốc trang 4
Dùng để xuất tài liệu, hình ảnh hoặc bản in khổ rộng trên thiết bị tương ứng. Kiểm tra kênh màu, giấy và cấu hình mực theo mã cụ thể.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
MK C13T44E580 CW-C4030/CW-C6030(SJIC38P)/CW-C6530/ PK C13T44E180 COLOR LABEL PRINTER CW-C4000u/C4000e/C4020/C4040(SJIC41P)/C4010/C4050 C C13T44E280 EPAR-DL38P MK suit for CW-C6030A/CW-C6030P/CW-C6530A/CW-C6530P M C13T44E380 MK/PK option Color Y C13T44E480Mở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In để bànDòng mực pigment WorkForceMực pigmentDanh mục gốc trang 5
Dùng để xuất tài liệu, hình ảnh hoặc bản in khổ rộng trên thiết bị tương ứng. Kiểm tra kênh màu, giấy và cấu hình mực theo mã cụ thể.
Tên trong danh mục gốc: WorkForce pigment series
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C E-9442 Pigment ink M E-9443 For Epson worke force 5210/5710/5290/5790 Y E-9444 K E-9441 C T10/910 Pigment Ink M T10/910 Epson Workforce Pro WF-C5890/5390 Y T10/910 K T10/910 C E-TO5A2 Pigment ink M E-TO5A3 For Epson WorkForce Pro C869/8593/878/879 Y E-TO5A4 K E-TO5A1 C T01C2//T01D2 Pigment ink M T01C3//T01D3 Epson Workforce Pro WF-C529R/WF-C579R Y TO1C4//T01C4 K TO1C1//T01D1 T968BK/969BK/ Pigment ink K 970BK/T957/T958/ Epson WF-M5299a/M5799a// WorkForce Pro WF-M5899 12G/12H C For WorkForce Enterprise -AMC4000/C5000/C6000 Pigment Ink M (Colo Multifunction Printer)-gaga series printer Y WorkForce Enterprise AM-C400/ AM-C550 K C C13T858 For Epson WorkForce Enterprise WF-C20590/C21000/C20750/ Pigment Ink M C13T858 C20600/C17590 Y C13T858 K C13T858 WorkForce M20590/M21000Mở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In để bànDòng túi mực WorkForceMực pigmentDanh mục gốc trang 5
Dùng để xuất tài liệu, hình ảnh hoặc bản in khổ rộng trên thiết bị tương ứng. Kiểm tra kênh màu, giấy và cấu hình mực theo mã cụ thể.
Tên trong danh mục gốc: WorkForce pouch format
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C R14X/R12 Pigment Ink M R14X/R12 WF-R5190/WF-R4640/WF-R5690 (Pouch) Y R14X/R12 K R14X/R12Mở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In để bànDòng hộp mực WorkForceMực pigmentDanh mục gốc trang 5
Dùng để xuất tài liệu, hình ảnh hoặc bản in khổ rộng trên thiết bị tương ứng. Kiểm tra kênh màu, giấy và cấu hình mực theo mã cụ thể.
Tên trong danh mục gốc: WorkForce cartridge format
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C Pigment Ink M C13T04A/T01B WorkForce Pro WF-C8690/WF-C8190/ (Ink Cartridge) Y T13 WorkForce Pro EM-C7100/EP-C7000 K C EPS 748 Pigment Ink M EPS 748 WorkForce Pro-8090/8590/6090/6590/ (Ink Cartridge) Y EPS 748 WF-6530/WF-8010/WF-8510 K EPS 748Mở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In để bànDòng đen đậm CP-1A / CP-IBMực pigmentDanh mục gốc trang 6
Dùng để xuất tài liệu, hình ảnh hoặc bản in khổ rộng trên thiết bị tương ứng. Kiểm tra kênh màu, giấy và cấu hình mực theo mã cụ thể.
Tên trong danh mục gốc: CP-1A CP-IB Intensive Black
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
CP-1A BCI-3eBK K CP-IB BCI-24B For Canon Desktop Inkjet printer Intensive PGI-5BK Black For BROTHER Ink Code Color Refill Cartridge For use onMở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In để bànBD-1PMực pigmentDanh mục gốc trang 6
Dùng để xuất tài liệu, hình ảnh hoặc bản in khổ rộng trên thiết bị tương ứng. Kiểm tra kênh màu, giấy và cấu hình mực theo mã cụ thể.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
LC950BK/LC51BK/LC1100BK BD-1P K MFC-210C/410CN/3240C/5440CN/DCP-110C/FAX-1840C LC38BK/LC61BK C LC017/ LC3037/LC3019/LC029C Brother MFC-J5330DW/MFC-J5830DW/MFC M LC017/ LC3037/LC3019/LCO29M J5845DW/MFC-J5930DW/MFC-J5945DW/MFC Y LC017/ LC3037/LC3019/LC029Y J6530DW/MFC-J6535DW/MFC-J6545DW/MFC K LC017/ LC3037/LC3019/LC029K J6930DW/MFC-J6935DW MFC-J6945DW For Ricoh Ink Code Color Refill Cartridge For use onMở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In để bànPPINK- ROHGC41Mực pigmentDanh mục gốc trang 6
Dùng để xuất tài liệu, hình ảnh hoặc bản in khổ rộng trên thiết bị tương ứng. Kiểm tra kênh màu, giấy và cấu hình mực theo mã cụ thể.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C GC41/GC31 PPINK- M GC41/GC31 Ricoh Printhead Ricoh SG 3110DN/Ricoh GX E7700n/ ricoh gx 3050 ROHGC41 Y GC41/GC31 K GC41/GC31Mở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In để bànHPP-PWMực pigmentDanh mục gốc trang 7
Dùng để xuất tài liệu, hình ảnh hoặc bản in khổ rộng trên thiết bị tương ứng. Kiểm tra kênh màu, giấy và cấu hình mực theo mã cụ thể.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
For HP Pagewide MFP P57750DW/P55250D/Pro 452DW/552DW C 452DN/477DN/477DW/577DW/577Z HP972/HP973/ M For HP pageWide Enterprise Color 765 dn/Color Flow MFP 785 HPP-PW HP981/HP982/ Y 785 z plus/780 dn/MFP 780/Color MFP 785 HP9993 K For HP Pagewide Multiple function printer(eg for HP PageWide Managed P55250dw /HP77650/77940/P57750dw/MFP E58650)Mở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In để bànHPPL-4DMực pigmentDanh mục gốc trang 7
Dùng để xuất tài liệu, hình ảnh hoặc bản in khổ rộng trên thiết bị tương ứng. Kiểm tra kênh màu, giấy và cấu hình mực theo mã cụ thể.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C HPPL-4D M HP 971 For HP Officejet 451DW / Pro 551 Y HP Pagewide series MFP57750, E58650 KMở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In để bànHPP-951Mực pigmentDanh mục gốc trang 7
Dùng để xuất tài liệu, hình ảnh hoặc bản in khổ rộng trên thiết bị tương ứng. Kiểm tra kênh màu, giấy và cấu hình mực theo mã cụ thể.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C HP951 M HP951 For HP Officejet Pro 8600 / HP Officejet Pro 8100 / HP Officejet 8615 HPP-951 Y HP951 Officejet Pro 251 DW / HP Officejet Pro 276 DW K HP950Mở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In để bànHP-4AMực pigmentDanh mục gốc trang 7
Dùng để xuất tài liệu, hình ảnh hoặc bản in khổ rộng trên thiết bị tương ứng. Kiểm tra kênh màu, giấy và cấu hình mực theo mã cụ thể.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C C4907S(HP940)/932 M C4908S(HP940)/932 HP-4A For HP 8000 / 8500 / Officejet 6100 / 6700 / 7110 / 7610 Y C4909S(HP940)/932 K C4902S(HP940)/932Mở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In để bànHP-1A HP-1DMực pigmentDanh mục gốc trang 7
Dùng để xuất tài liệu, hình ảnh hoặc bản in khổ rộng trên thiết bị tương ứng. Kiểm tra kênh màu, giấy và cấu hình mực theo mã cụ thể.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
HP-1A K 51629/51645/6615 For HP Desktop Inkjet printer HP-1DMở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In để bànHP-1BMực pigmentDanh mục gốc trang 7
Dùng để xuất tài liệu, hình ảnh hoặc bản in khổ rộng trên thiết bị tương ứng. Kiểm tra kênh màu, giấy và cấu hình mực theo mã cụ thể.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C9351(No.21) CB334AE(No.54) HP-1B K C8727(No.27) C6656(No.56) For HP Desktop Inkjet printer C8816(No.816)Mở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In để bànDòng đen đậm HP-IBMực pigmentDanh mục gốc trang 7
Dùng để xuất tài liệu, hình ảnh hoặc bản in khổ rộng trên thiết bị tương ứng. Kiểm tra kênh màu, giấy và cấu hình mực theo mã cụ thể.
Tên trong danh mục gốc: HP-IB Intensive Black
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
HP-IB K HP Series For HP Desktop Inkjet printer Intensive BlackMở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In để bànED-3LMực dyeDanh mục gốc trang 8
Dòng dye dành cho thiết bị để bàn hoặc khổ rộng tương ứng. Kiểm tra màu, cách bổ sung mực và điều kiện áp dụng theo mã máy và giấy thực tế.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C ED-3L M T5852/T5846 For Epson PictureMate PM210/PM250/PM200 YMở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In để bànED-3LCMực dyeDanh mục gốc trang 8
Dòng dye dành cho thiết bị để bàn hoặc khổ rộng tương ứng. Kiểm tra màu, cách bổ sung mực và điều kiện áp dụng theo mã máy và giấy thực tế.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C ED-3LC M T5852/T5846 For Epson PictureMate PM210/PM250/PM200 (UV) YMở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In để bànED-3MMực dyeDanh mục gốc trang 8
Dòng dye dành cho thiết bị để bàn hoặc khổ rộng tương ứng. Kiểm tra màu, cách bổ sung mực và điều kiện áp dụng theo mã máy và giấy thực tế.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C T0712/T0692/T0732/T0922/T73N For Epson Stylus Photo RX5900/ Epson StylusT10/TX110/D92/C79/C110 ED-3M M T0713/T0693/T0733/T0923/T73N D120/D78/D68/D88/CX5000/6000/7000F/CX5900CX3900/C90/CX4300/ Y T0714/T0694/T0734/T0924/T73N CX5500,DX8400/DX8450/T20/CX7300/TX200Mở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In để bànED-3PMực dyeDanh mục gốc trang 8
Dòng dye dành cho thiết bị để bàn hoặc khổ rộng tương ứng. Kiểm tra màu, cách bổ sung mực và điều kiện áp dụng theo mã máy và giấy thực tế.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C T6162/T6172/T6252 ED-3P M T6163/T6173/T6253 For Epson Stylus B308/B508/B300/B300DN/B500/B500DN Y T6164/T6174/T6254Mở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In để bànED-3QMực dyeDanh mục gốc trang 8
Dòng dye dành cho thiết bị để bàn hoặc khổ rộng tương ứng. Kiểm tra màu, cách bổ sung mực và điều kiện áp dụng theo mã máy và giấy thực tế.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C T1412 ED-3Q M T1413 For Epson Stylus ME33/32/340 Y T1414Mở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In để bànED-3SMực dyeDanh mục gốc trang 8
Dòng dye dành cho thiết bị để bàn hoặc khổ rộng tương ứng. Kiểm tra màu, cách bổ sung mực và điều kiện áp dụng theo mã máy và giấy thực tế.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C T6722/T6642 M T6723/T6643 For Epson Stylus L100/L101/L110/L120/L1300(A3)/L210/L300 ED-3S Y T6724/T6644 L350/L355/L550/L455/L555 K T6721/T6641Mở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In để bànED-3TMực dyeDanh mục gốc trang 8
Dòng dye dành cho thiết bị để bàn hoặc khổ rộng tương ứng. Kiểm tra màu, cách bổ sung mực và điều kiện áp dụng theo mã máy và giấy thực tế.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C T6772 M T6773 ED-3T For Epson WorkForce Pro WP-4020\WP4530/WP-4540 Y T6774 K T6771Mở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In để bànED-5CMực dyeDanh mục gốc trang 8
Dòng dye dành cho thiết bị để bàn hoặc khổ rộng tương ứng. Kiểm tra màu, cách bổ sung mực và điều kiện áp dụng theo mã máy và giấy thực tế.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C T0482/T0492 M T0483/T0493 For Epson stylus RX500/ R300/ R320/R300M/R200/RX600/RX620/R220/ ED-5C Y T0484/T0494 R340/RX510/RX630/R310/R210/R230/R350/RX650 LC T0485/T0495 LM T0486/T0496Mở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In để bànED-5MMực dyeDanh mục gốc trang 8
Dòng dye dành cho thiết bị để bàn hoặc khổ rộng tương ứng. Kiểm tra màu, cách bổ sung mực và điều kiện áp dụng theo mã máy và giấy thực tế.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C T0822/T0812 For Epson Stylus Photo RX590/R260/R265/ M T0823/T0813 R270/R390/R290/T50/T30 (UV Ink) ED-5M Y T0824/T0814 For Epson 1390/1400/1410 Series LC T0825/T0815 For EPSON L801/L800/L850/L1800(A3) LM T0826/T0816Mở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In để bànED-4DMực dyeDanh mục gốc trang 8
Dòng dye dành cho thiết bị để bàn hoặc khổ rộng tương ứng. Kiểm tra màu, cách bổ sung mực và điều kiện áp dụng theo mã máy và giấy thực tế.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C T2562/T2732/T2612 M T2563/T2733/T2613 For Epson Expression Premium XP-701/XP801/XP601 ED-4D Y T2564/T2734/T2614 XP600/XP800/XP700 PK-Dye T2561/T2731/T2631 BK-Pigment T2551/T2730/T2621Mở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In để bànED-1AMực dyeDanh mục gốc trang 8
Dòng dye dành cho thiết bị để bàn hoặc khổ rộng tương ứng. Kiểm tra màu, cách bổ sung mực và điều kiện áp dụng theo mã máy và giấy thực tế.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
ED-1A K Epson Series For Epson SeriesMở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In để bànDòng đen đậm ED-IBMực dyeDanh mục gốc trang 8
Dòng dye dành cho thiết bị để bàn hoặc khổ rộng tương ứng. Kiểm tra màu, cách bổ sung mực và điều kiện áp dụng theo mã máy và giấy thực tế.
Tên trong danh mục gốc: ED-IB Intensive Black
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
ED-IB Intensive K Epson Series For Epson Desktop Inkjet Printer Series BlackMở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In để bànCD-3EMực dyeDanh mục gốc trang 11
Dòng dye dành cho thiết bị để bàn hoặc khổ rộng tương ứng. Kiểm tra màu, cách bổ sung mực và điều kiện áp dụng theo mã máy và giấy thực tế.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C CL41C CD-3E M For CANON MP150/170/450,IP1600/2200/IP1200,IP1700/IP3300/IP1880 CL-51C/831 YMở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In để bànCD-3FMực dyeDanh mục gốc trang 11
Dòng dye dành cho thiết bị để bàn hoặc khổ rộng tương ứng. Kiểm tra màu, cách bổ sung mực và điều kiện áp dụng theo mã máy và giấy thực tế.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C CLI-8C M CLI-8M CD-3F Y CLI-8Y For CANON IP4200/IP4300/IP350 LC CLI-8PC LM CLI-8PMMở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In để bànCD-3GMực dyeDanh mục gốc trang 11
Dòng dye dành cho thiết bị để bàn hoặc khổ rộng tương ứng. Kiểm tra màu, cách bổ sung mực và điều kiện áp dụng theo mã máy và giấy thực tế.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C CL-811/816 CD-3G M CL-811/816 For CANON MP258/MP287 Y CL-811/816 For CANON IP2780 BK PG-810/815Mở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In để bànCD-3JMực dyeDanh mục gốc trang 11
Dòng dye dành cho thiết bị để bàn hoặc khổ rộng tương ứng. Kiểm tra màu, cách bổ sung mực và điều kiện áp dụng theo mã máy và giấy thực tế.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C CLI-221 M CLI-221 CD-3J For CANON American version IP3600/4600,MP540/620/630/980 Y CLI-221 BK PGI-220Mở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In để bànCD-3MMực dyeDanh mục gốc trang 11
Dòng dye dành cho thiết bị để bàn hoặc khổ rộng tương ứng. Kiểm tra màu, cách bổ sung mực và điều kiện áp dụng theo mã máy và giấy thực tế.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C CLI-821C/521C For CANON IP3680, PIXMA MP980 / MP630 /MP620 / MP540 / CD-3M M CLI-821M/521M IP4600 / IP3600 /MP980 /PIXMA MX860 / PIXMA MP560 /MP640 Y CLI-821Y/521YMở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In để bànCD-3PMực dyeDanh mục gốc trang 11
Dòng dye dành cho thiết bị để bàn hoặc khổ rộng tương ứng. Kiểm tra màu, cách bổ sung mực và điều kiện áp dụng theo mã máy và giấy thực tế.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C CLI-221 M CLI-221 CD-3P For CANON IP4880 Y CLI-221 BK PGI-220Mở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In để bànCD-3QMực dyeDanh mục gốc trang 11
Dòng dye dành cho thiết bị để bàn hoặc khổ rộng tương ứng. Kiểm tra màu, cách bổ sung mực và điều kiện áp dụng theo mã máy và giấy thực tế.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C CLI-426 M CLI-426 CD-3Q For CANON American version IP3600/4600,MP540/620/630/980 Y CLI-426 BK PGI-425Mở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In để bànCD-5EMực dyeDanh mục gốc trang 11
Dòng dye dành cho thiết bị để bàn hoặc khổ rộng tương ứng. Kiểm tra màu, cách bổ sung mực và điều kiện áp dụng theo mã máy và giấy thực tế.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C M For CANON PIXUS IP3100/IP3300/IP3500/IP4100/IP4200/IP4300/ CD-5E Y BCI-7E IP4500/IP5200R/IP6100D/IP6600D/IP6700D/7100/IP7500/IP8100/ LC IP8600/IP9910/IX5000/IP4100R LMMở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In để bànCD-5A CD-8AMực dyeDanh mục gốc trang 11
Dòng dye dành cho thiết bị để bàn hoặc khổ rộng tương ứng. Kiểm tra màu, cách bổ sung mực và điều kiện áp dụng theo mã máy và giấy thực tế.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C BCI-6C/BCI-3eC M BCI-6M/BCI-3eM For CANON I550/I550x/I6500/I850,S400/S400x/S450/S4500/S500/ CD-5A Y BCI-6Y/BCI-3eY S520/S520x/S530D/S600/ S630/S6300/S750 LC BCI-6PC/BCI-3ePC LM BCI-6PM/BCI-3ePM R BCI-6R For CANON iP3000/4000/4000R/5000/6000D/8500,i560/865/905D/9100/ CD-8A G BCI-6G 950/965/990/9950Mở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In để bànCD-1AMực dyeDanh mục gốc trang 11
Dòng dye dành cho thiết bị để bàn hoặc khổ rộng tương ứng. Kiểm tra màu, cách bổ sung mực và điều kiện áp dụng theo mã máy và giấy thực tế.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
CD-1A K For Canon Series For CANON Desktop Inkjet printerMở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In để bànDòng đen đậm CD-IBMực dyeDanh mục gốc trang 11
Dòng dye dành cho thiết bị để bàn hoặc khổ rộng tương ứng. Kiểm tra màu, cách bổ sung mực và điều kiện áp dụng theo mã máy và giấy thực tế.
Tên trong danh mục gốc: CD-IB Intensive Black
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
CD-IB K For Canon Series For CANON Desktop Inkjet printer Intensive BlackMở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In để bànHD-3CMực dyeDanh mục gốc trang 12
Dòng dye dành cho thiết bị để bàn hoặc khổ rộng tương ứng. Kiểm tra màu, cách bổ sung mực và điều kiện áp dụng theo mã máy và giấy thực tế.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
For HP Color Copier 180/190, Color Copier 280/290, Color Copier 310, C M C6578A/C1823d/51641A Deskjet 910…919C,Deskjet 920…929C, Deskjet 930…939C, HD-3C Deskjet 940…949C, Deskjet 950…959C, Deskjet 960…969C, Y Deskjet 970…979C, Deskjet 980…989C, Deskjet 990…999C, K 51645(No.45)/C6615(No.15) Deskjet 1180 SeriesMở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In để bànHD-11DMực dyeDanh mục gốc trang 12
Dòng dye dành cho thiết bị để bàn hoặc khổ rộng tương ứng. Kiểm tra màu, cách bổ sung mực và điều kiện áp dụng theo mã máy và giấy thực tế.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C M C9352(No.22)/C8728(No.28) Y C6657(No.57)/C8817(No.817) For HP 915 Inkjet All-in-One printer,Deskjet 450 Series , Deskjet 3645/3650, HD-11D Deskjet 3658/3668,Deskjet 3840,Deskjet 3920/3930/3940,Deskjet 5150 C9351(No.21)/CB334AE(No.54) K C8727(No.27)/C6656(No.56) Color inkjet/Deskjet 5500/5600,Deskjet 5850,Deskjet 3558,Deskjet D1311/ C8816(No.816) D1320/D1330/D1341/D1360/368,Deskjet D2320/D2330/D2338/D2345/ LC D2360,Deskjet D2430/D2445/D2460,Deskjet D2468,Deskjet F300 Series, LM C6658(No.58) PK Deskjet F2180/2110/2120/2128/2140/2185/2187/2188 MG/LK C9359(No.59) LGMở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In để bànHD-5CMực dyeDanh mục gốc trang 12
Dòng dye dành cho thiết bị để bàn hoặc khổ rộng tương ứng. Kiểm tra màu, cách bổ sung mực và điều kiện áp dụng theo mã máy và giấy thực tế.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C8771(No.02,363,177,801) C8772(No.02,363,177,801) For HP Photosmart 3210/3310,Photosmart 8250,Photosmart C5140/ C8773(No.02,363,177,802) HD-5C C5150/C5180/C5185/C5188,Photosmart C6150/C6180/C6185/C6188, C8719(No.02,363,177,801) Photosmart C7180,Photosmart C6200 Series,Photosmart C7200 Series, C8721(No.02,363,177,801) Photosmart C8150/C8180 C8774(No.02,363,177,802) C8775(No.02,363,177,802)Mở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In để bànHDPL-3AMực dyeDanh mục gốc trang 12
Dòng dye dành cho thiết bị để bàn hoặc khổ rộng tương ứng. Kiểm tra màu, cách bổ sung mực và điều kiện áp dụng theo mã máy và giấy thực tế.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C4836(No.11)/4804(No.12) C4911(No.82)/4815(No.13) C4837(No.11)/C4805(No.12) For HP Business InkJet 1000/1100/1200/2200 Designjet 100/110 HDPL-3A C4912(No.82)/4816(No.13) Plus/110 Plus NR,Designjet 500/500+/500PS/500PS+, Designjet 500C, C4838(No.11)/C4806(No.12) Designjet 800 Series C4913(No.82)/4817(No.13) C4844(No.10)/C4814(No.13)Mở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In để bànHDPL-3BMực dyeDanh mục gốc trang 12
Dòng dye dành cho thiết bị để bàn hoặc khổ rộng tương ứng. Kiểm tra màu, cách bổ sung mực và điều kiện áp dụng theo mã máy và giấy thực tế.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C9386(No.88)/C9391(No.88) C4936(No.18) C9387(No.88)/C9392(No.88) For HP Officejet Pro K550,Officejet Pro K550dtwn,Officejet Pro K5400/ HDPL-3B C4937(No.18) K5400tn/K5400dtn , Officejet Pro K8600 Series,Officejet Pro L7000, C9388(No.88)/(9393(No.88) Officejet Pro L7400 Series,Officejet Pro L7580/7680/7780 C4938(No.18) C9385(No.88)/C9395(No.88) C4938(No.18) C HP920-Dye M HP920-Dye HDPL-3B For HP Officejet 6000/6500/6500A/7000/7500A Y HP920-Dye K HP920-Pigment inkMở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In để bànHP-6AMực dyeDanh mục gốc trang 12
Dòng dye dành cho thiết bị để bàn hoặc khổ rộng tương ứng. Kiểm tra màu, cách bổ sung mực và điều kiện áp dụng theo mã máy và giấy thực tế.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C C9425(No.85)/C4931A/C4941A M C9424(No.85)/C4932A/C4942A Y C9427(No.85)/C4933A/C4943A HP-6A For HP Designjet 120/120 nr , Designjet 10/20/50 K C5016(No.85)/C4930A/C4940A LC C9428(No.85)/C4934A/C4944A LM C9429(No.85)/C4935A/C4945AMở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In để bànHP-IBMực dyeDanh mục gốc trang 12
Dòng dye dành cho thiết bị để bàn hoặc khổ rộng tương ứng. Kiểm tra màu, cách bổ sung mực và điều kiện áp dụng theo mã máy và giấy thực tế.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
HP-IB K 51629/51645/6615 For HP Desktop Inkjet printerMở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In để bànHD-52Mực dyeDanh mục gốc trang 13
Dòng dye dành cho thiết bị để bàn hoặc khổ rộng tương ứng. Kiểm tra màu, cách bổ sung mực và điều kiện áp dụng theo mã máy và giấy thực tế.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C GT52/GT53 Dye HP intank printer 310/315/316/319/410/415/419/500/515/530/GT5810/ M GT52/GT53 Dye GT5820/GT5821 HD-52 Y GT52/GT53 Dye HP DeskJet GT 5800 series/ HP Ink Tank 100/300/400 series K GT51 Dye HP Smart Tank 400/500/600/700/6000/7000 seriesMở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In để bànHD-95Mực dyeDanh mục gốc trang 13
Dòng dye dành cho thiết bị để bàn hoặc khổ rộng tương ứng. Kiểm tra màu, cách bổ sung mực và điều kiện áp dụng theo mã máy và giấy thực tế.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C For HP Officejet Pro 8600/8100/8615/HP Officejet Pro 251dw/276dw/ M HP Officejet 6100/6600/6700/7110/7610 Wide Formate/HP Officejet 7612/ HD-95 HP950/HP951/HP955 Y HP Officejet Pro8000/8500/HP OfficeJet Pro 7740 /HP OfficeJet Pro K 8210/8216/8218/8710/8720/8730/8740Mở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In để bànHD-PW4 PagewideMực dyeDanh mục gốc trang 13
Dòng dye dành cho thiết bị để bàn hoặc khổ rộng tương ứng. Kiểm tra màu, cách bổ sung mực và điều kiện áp dụng theo mã máy và giấy thực tế.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
HP Officejet Pro X451dn/X451dw/X551dw/X476dn/X476dw/X576dw/ 452dw/552dw/452dn/477dn/477dw 577dw/577z C HP982/HP981/HP993/ HP Pagewide MFP P57750 DWP 55250D / Pro 452dw/552dw/ 452dn HD-PW4 M HP972/HP973/HP971/ 477dn/ 477dw 577dw/ 577z/HP page Wide Enterprise Color 765 dn,Color Pagewide Y HP970 Flow MFP 785 / 785 z plus/780dn/MFP 780/ Color MFP 785/ HP Pagewide K Multiple function printer (egfor HP PageWide Managed P55250 dw/ HP 77650/77940/P57750dw/ MFP E58650) For Brother Ink Code Color Refill Cartridge For use onMở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In để bànBD-3BMực dyeDanh mục gốc trang 13
Dòng dye dành cho thiết bị để bàn hoặc khổ rộng tương ứng. Kiểm tra màu, cách bổ sung mực và điều kiện áp dụng theo mã máy và giấy thực tế.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C LC51C/LC960C BD-3B M LC51MLC960M For Brother MFC-240C/DCP330C/DCP155C/MFC-230C Y LC51Y/LC960MMở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In để bànBD-3DMực dyeDanh mục gốc trang 13
Dòng dye dành cho thiết bị để bàn hoặc khổ rộng tương ứng. Kiểm tra màu, cách bổ sung mực và điều kiện áp dụng theo mã máy và giấy thực tế.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
LC1100C/LC61C C LC67C/LC37C/LC38C LC1100M/LC61M BD-3D M For Brother MFC-290C/MFC-250C LC67M/LC37M/LC38M LC1100Y/LC61Y Y LC67Y/LC37Y/LC38YMở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In để bànBD-3EMực dyeDanh mục gốc trang 13
Dòng dye dành cho thiết bị để bàn hoặc khổ rộng tương ứng. Kiểm tra màu, cách bổ sung mực và điều kiện áp dụng theo mã máy và giấy thực tế.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C LC39C BD-3E M LC39M For Brother MFC-J410 Y LC39YMở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In để bànBD-3FMực dyeDanh mục gốc trang 13
Dòng dye dành cho thiết bị để bàn hoặc khổ rộng tương ứng. Kiểm tra màu, cách bổ sung mực và điều kiện áp dụng theo mã máy và giấy thực tế.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C LC75/LC73/LC71C BD-3F M LC75/LC73/LC71M For Brother MFC J430W Y LC75/LC73/LC71YMở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In để bànBD-3NMực dyeDanh mục gốc trang 13
Dòng dye dành cho thiết bị để bàn hoặc khổ rộng tương ứng. Kiểm tra màu, cách bổ sung mực và điều kiện áp dụng theo mã máy và giấy thực tế.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
LC950C/LC51C /LC1100C C LC38C/LC61C LC950M/LC51M/LC1100M BD-3N M For Brother MFC-210C/410CN/3240C/5440CN/DCP-110C/FAX-1840C LC38M/LC61M LC950Y/LC51Y/LC1100Y Y LC38Y/LC61YMở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In để bànBD-1AMực dyeDanh mục gốc trang 13
Dòng dye dành cho thiết bị để bàn hoặc khổ rộng tương ứng. Kiểm tra màu, cách bổ sung mực và điều kiện áp dụng theo mã máy và giấy thực tế.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
LC950BK/LC51BK/LC1100BK BD-1A K MFC-210C/410CN/3240C/5440CN/DCP-110C/FAX-1840C LC38BK/LC61BK C BT5000C Brother DCP-T300/T310/Brother-DCP-T500W/Brother -DCP-T510W/ M BT5000M Brother -DCP-T700W/Brother -DCP-T710W/Brother -MFC.T800W/ Y BT5000Y Brother -MFC-T810W/Brother -MFC.T910DWMở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In khổ rộngEPPL-6AMực pigmentDanh mục gốc trang 14
Dùng để xuất tài liệu, hình ảnh hoặc bản in khổ rộng trên thiết bị tương ứng. Kiểm tra kênh màu, giấy và cấu hình mực theo mã cụ thể.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C T5492/T5140/T511201 M T5493/T5130/T513201 Y T5494/T5120/T512201 For Epson stylus Pro 10600(UltraChrome Option MBK) EPPL-6A LC 10000(archival No MBK)/EPSON 7500/9500 T5495/T5160/T516201 LM T5496/T5150/T515201 PK T5491/T5110/T511201 MK T5498Mở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In khổ rộngEPPL-8AMực pigmentDanh mục gốc trang 14
Dùng để xuất tài liệu, hình ảnh hoặc bản in khổ rộng trên thiết bị tương ứng. Kiểm tra kênh màu, giấy và cấu hình mực theo mã cụ thể.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C T5432/T5442/T566200/T567200 M T5433/T5443/T566300/T567300 For Epson stylus Pro 7600/9600/4000 Y T5434/T5444/T566400/T567400 (7 Color MK+LK or PK+LK OR double MBK, 7 Cartridge ) EPPL-8A LC T5435/T5445 9400/7400/4400( 4color) 4450 (4 Colors,4 Cartridge), LM T5436/T5446 7450/9450 (double 4 Colors ,8 cartridge LK T5437/T5447 PK T5431/T5441 MK T5438/T5448/T566800/T567800Mở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In khổ rộngEPPL-8BMực pigmentDanh mục gốc trang 14
Dùng để xuất tài liệu, hình ảnh hoặc bản in khổ rộng trên thiết bị tương ứng. Kiểm tra kênh màu, giấy và cấu hình mực theo mã cụ thể.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C T0592/T5642/T5652 M T0593/T5643/T5653 Y T0594/T5644/T5654 LC T0595/T5645/T5655 LM T0596/T5646/T5656 For Epson Stylus Photo R2400/ Pro 4800/Pro 7800/ EPPL-8B LK T0597/T5647/T5657 Pro9800/7880C/4880/98807880C/4880/9880 PK T0591/T5641/T5651 MK T0598/T5438/T5448 LLK T0599/T5649/T5659 VM T6033/T6063 VLM T6036/T6066Mở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In khổ rộngEPPL-11AMực pigmentDanh mục gốc trang 14
Dùng để xuất tài liệu, hình ảnh hoặc bản in khổ rộng trên thiết bị tương ứng. Kiểm tra kênh màu, giấy và cấu hình mực theo mã cụ thể.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C T6372/T5962/T6362/T5922 VM T6373/T5963/T6363/T5923 Y T6374/T5964/T6364/T5924 Epson 7700/9700(5 Colors) PK T6371/T5961/T6361/T5921 MK T6378/T5968/T6368/T5928 EPPL-11A LC T6375/T5965/T6365/T5925 VLM T6376/T5966/T6366/T5926 Epson 7890/9890/11880(9 Colors) LK T6377/T5967/T6367/T5927 LLK T6379/T5969/T6368/T5928 OR T637A/T596A/T636A Epson 7700/9700(11 Colors) G T637B/T596B/T636BMở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In khổ rộngEP-SCT5Mực pigmentDanh mục gốc trang 14
Dùng để xuất tài liệu, hình ảnh hoặc bản in khổ rộng trên thiết bị tương ứng. Kiểm tra kênh màu, giấy và cấu hình mực theo mã cụ thể.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C T694200C M T694300M Epson Sure colorTC 3000/3080/3070/T5000/5070/5080 EP-SCT5 Y T694400Y T7000/7050/7080/T3200/T5200/T7200 PK T6944100PK MK T694500MBKMở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In khổ rộngEPPINK- SCT10AMực pigmentDanh mục gốc trang 14
Dùng để xuất tài liệu, hình ảnh hoặc bản in khổ rộng trên thiết bị tương ứng. Kiểm tra kênh màu, giấy và cấu hình mực theo mã cụ thể.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C T800200 Y T800400 PK T800100 EPPINK- VM T800300 LC T800500 SCT10A EPSON SureColor P20000P10000-High-performance 9-colo VLM T800600 archival piqment/P10080/P20080/P10070/20070 DGY T800700 MK T800800 GY T800900 LGY T800000Mở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In khổ rộngEPPL-I3200Mực pigmentDanh mục gốc trang 15
Dùng để xuất tài liệu, hình ảnh hoặc bản in khổ rộng trên thiết bị tương ứng. Kiểm tra kênh màu, giấy và cấu hình mực theo mã cụ thể.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C M Epson Printhead i3200/i1600/5113/4720/Roland/Mimkai/ EPPL-I3200 Y Mutoh or other china brand printer BKMở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In khổ rộngEPPINK- SCT4AMực pigmentDanh mục gốc trang 15
Dùng để xuất tài liệu, hình ảnh hoặc bản in khổ rộng trên thiết bị tương ứng. Kiểm tra kênh màu, giấy và cấu hình mực theo mã cụ thể.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C T41F240 EPPINK- M T41F340 FOR Epson SureColor SC-T3400 /5400/SureColor SCT4A Y T41F440 SCT3100/5100/3405/5405/3480/5480 Pigment ink MK T41F540Mở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In khổ rộngEPPINK- SCT6AMực pigmentDanh mục gốc trang 15
Dùng để xuất tài liệu, hình ảnh hoặc bản in khổ rộng trên thiết bị tương ứng. Kiểm tra kênh màu, giấy và cấu hình mực theo mã cụ thể.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C T51AT50S(350ml)/T50L220(700ML) M T51AT50L320(700ML) EPPINK- Y T51AT50L420(700ML) FOR Epson SureColor SC-T7770/T3770/5770 SCT6A MK T51AT50L820(700ML) PK T51AT50L120(700ML) R T51AT50LF20(700ML)Mở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In khổ rộngEPPINK- SCT5BMực pigmentDanh mục gốc trang 15
Dùng để xuất tài liệu, hình ảnh hoặc bản in khổ rộng trên thiết bị tương ứng. Kiểm tra kênh màu, giấy và cấu hình mực theo mã cụ thể.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C C13T48M200 M C13T48U300 EPPINK- Y C13T48M400 Epson SureColor SC-P6500D/8500D SCT5B GY C13T48ME00 MK C13T48M800Mở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In khổ rộngEPPINK- SCT9AMực pigmentDanh mục gốc trang 15
Dùng để xuất tài liệu, hình ảnh hoặc bản in khổ rộng trên thiết bị tương ứng. Kiểm tra kênh màu, giấy và cấu hình mực theo mã cụ thể.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C T804200 Y T804400 LC T804500 EPPINK- VM T804300 VLM T804600 For Epson Epson SureColor P6000/P8000 SCT9A LK T804700 LLK T804900 PK T804100 MBK T804800 OR T804A00 P7000/9000/Epson UitraChrome HDX pigment inks. G T804B00Mở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In khổ rộngEPPL-12AMực pigmentDanh mục gốc trang 15
Dùng để xuất tài liệu, hình ảnh hoặc bản in khổ rộng trên thiết bị tương ứng. Kiểm tra kênh màu, giấy và cấu hình mực theo mã cụ thể.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C T44J240 Y T44J440 PK C13T44J140 LC T44J540 EPPL-12A VLM T44J640 SURECOLOR SC P9500/7500 MK T44J840 Epson SureColor P7580/9580/9570 GY T44J740 LGY T44J940 OR T44JA40 G T44JB40 VI T44JD40- NOT AVAILABLEMở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In khổ rộngHPPL-6DMực pigmentDanh mục gốc trang 16
Dùng để xuất tài liệu, hình ảnh hoặc bản in khổ rộng trên thiết bị tương ứng. Kiểm tra kênh màu, giấy và cấu hình mực theo mã cụ thể.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C C4941A(No.83) M C4942A(No.83) Y C4943A(No.83) For HP Designjet 5500 / 5000 HPPL-6D LC C4944A(No.83) LM C4945A(No.83) BK C4940A(No.83)Mở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In khổ rộngHPPL-8BMực pigmentDanh mục gốc trang 16
Dùng để xuất tài liệu, hình ảnh hoặc bản in khổ rộng trên thiết bị tương ứng. Kiểm tra kênh màu, giấy và cấu hình mực theo mã cụ thể.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C C94552A (No.70)/C9467A(No.91) LC C9490A(No.70)/C9470A(No.91) LM C9455A(No.70)/C9471A(No.91) LG C94551A(No.70)/C9466A(No.91) MK C9448A(No.70)/C9464A(No.91) For HP Designje Z6100 HPPL-8B PK C9449A(No.70)/C9465A(No.91) For HP Designje Z2100 M C9453A(No.70)/C9468A(No.91) Y C9454A(No.70)/C9469A(No.91) GE C9459A(No.70) GY C9450A(No.70) LGY C94551A(No.70) For HP Z3100/3200 R C9456A(No.70) G C9457A(No.70) B C9458A(No.70)Mở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In khổ rộngDòng pigment khổ rộng HPMực pigmentDanh mục gốc trang 16
Dùng để xuất tài liệu, hình ảnh hoặc bản in khổ rộng trên thiết bị tương ứng. Kiểm tra kênh màu, giấy và cấu hình mực theo mã cụ thể.
Tên trong danh mục gốc: HP wide-format pigment series
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C HP738 M HP738 Pigment lnk HP DESIGNJET T850/T950/ Y HP738 MK HP738Mở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In khổ rộngTham khảo mã dye và pigment khổ rộng HPMực pigmentDanh mục gốc trang 16
Dùng để xuất tài liệu, hình ảnh hoặc bản in khổ rộng trên thiết bị tương ứng. Kiểm tra kênh màu, giấy và cấu hình mực theo mã cụ thể.
Tên trong danh mục gốc: HP wide-format dye variants
Trích đoạn gốc này gồm cả nội dung dye và pigment; cần kiểm tra theo mã máy cụ thể, mã màu và dòng tương ứng trong PDF gốc.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
Dye ink C HP728 Dye ink M HP728 HP DESIGNJETT830/T730 Dye ink Y HP728 Pigment Ink MK HP728 B HP 70 G HP 70 HP DesignJet Z3200 (12 Color), HPZ3100 GE HP 70 GY HP 70 R HP 73 Chromatic Red ink HP DesignJet Z3200 (12 Color), HPZ3100 Pigment Ink Pigment Ink C HP 70 Z2100(8 Color)/HPZ6100 M HP 70 Y HP 70 LC HP 70 HP DesignJet Z3200 /Z2100(8Color)/HPZ3100/z6100/Z6200 LM HP 70 LGY HP 70 PK HP 70 MK HP 70Mở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In khổ rộngCPPL-6AMực pigmentDanh mục gốc trang 17
Dùng để xuất tài liệu, hình ảnh hoặc bản in khổ rộng trên thiết bị tương ứng. Kiểm tra kênh màu, giấy và cấu hình mực theo mã cụ thể.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C BCI-1431C/BCI-1421C M BCI-1431M/BCI-1421M Y BCI-1451Y/BCI-1421Y/1441Y CPPL-6A LC BCI-1431PC/BCI-1421PC For Canon image PROGRAF W6400/W8400/W7200/W8200 LM BCI-1431PM/BCI-1421PM PK BCI-1431BK/BCI-1421BK MK BCI-1451MBK/BCI-1441MBKMở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In khổ rộngCPPL-12A (BCPF-03)Mực pigmentDanh mục gốc trang 17
Dùng để xuất tài liệu, hình ảnh hoặc bản in khổ rộng trên thiết bị tương ứng. Kiểm tra kênh màu, giấy và cấu hình mực theo mã cụ thể.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C PFI-101C/PFI-701C M PFI-101M/PFI-701M Y PFI-101Y/PFI-701Y PC PFI-101PC/PFI-701PC PM PFI-101PM/PFI-701PM R PFI-101R/PFI-701Red CPPL-12A G PFI-101G//PFI-701Green For Canon image PROGRAF IPF5000/5100/6100/8000/ (BCPF-03) B PFI-101B/PFI-701 Blue 9000/8000S/9000S MBK PFI-101MBK/PFI103MBK PFI-701MBK/PFI-702MBK BK PFI-101BK/PFI103BK PFI-701BK/PFI-702BK GY PFI-101GY/PFI103GY PFI-701GY/PFI-702GY PGY PGY PFI-101PGY/PFI103PGY PFI-701PGY/PFI-702PGYMở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In khổ rộngCPPL-12B (BCPF-05)Mực pigmentDanh mục gốc trang 17
Dùng để xuất tài liệu, hình ảnh hoặc bản in khổ rộng trên thiết bị tương ứng. Kiểm tra kênh màu, giấy và cấu hình mực theo mã cụ thể.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C PFI-105C/PFI-704C/PFI-706 M PFI-105M/PFI-7041M/PFI-706 Y PFI-105Y/PFI-704Y/PFI-706 PC PFI-1051PC/PFI-704PC/PFI-706 PM PFI-105PM/PFI-704PM/PFI-706 For Canon image PROGRAF iPF8300/8300S/8310/IPF6300/ R PFI-105R/PFI-704R/PFI-706 CPPL-12B G PFI-105G//PFI-704G/PFI-706 6350S/6400/6460/8400/9400/8400S/8410S/ (BCPF-05) B PFI-105B/PFI-704B/PFI-706 9400S/9410S/8400SE/8410SE(PFI-8706) MBK PFI-105MBK/PFI-704MBK/PFI-706 BK PFI-105BK/PFI-704BK/PFI-706 GY PFI-105GY/PFI-704GY/PFI-706 PGY PFI-105PGY/PFI-704PGY/PFI-706Mở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In khổ rộngCPPL-12C (BCPF-10)Mực pigmentDanh mục gốc trang 17
Dùng để xuất tài liệu, hình ảnh hoặc bản in khổ rộng trên thiết bị tương ứng. Kiểm tra kênh màu, giấy và cấu hình mực theo mã cụ thể.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C M Y PC PM PFI-1100 For IPF pro-6000S/6100/4000S/4100S/4100/2000/Pro2100 R PFI-1300 CPPL-12C CO PFI-1700 Pro520/560/540/521/541/561 (BCPF-10) B PFI-57 MBK BK GY PGYMở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In khổ rộngEDPL-6AMực dyeDanh mục gốc trang 19
Dòng dye dành cho thiết bị để bàn hoặc khổ rộng tương ứng. Kiểm tra màu, cách bổ sung mực và điều kiện áp dụng theo mã máy và giấy thực tế.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C T5022/T502201/T4630/T410011/T5452 M T5012/T501201/T4620/T409011/T5453 Y T5002/T500201/T4610/T408011/T5454 Epson stylus Pro 10600/10000/7000/9000 EDPL-6A LC T5042/T504201/T4650/T412011/T5455 LM T5032/T503201/T4640/T411011/T5456 Epson stylus Pro 7600/9600 6 colors, PK T4992/T499201/T4600/T407011/T5451 7 cartridge(Double PK) For HP Ink Code Color Refill Cartridge For use onMở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In khổ rộngHDPL-3EMực dyeDanh mục gốc trang 19
Dòng dye dành cho thiết bị để bàn hoặc khổ rộng tương ứng. Kiểm tra màu, cách bổ sung mực và điều kiện áp dụng theo mã máy và giấy thực tế.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C C4846A( HP80)-Dye M C4847A( HP80)-Dye HDPL-3E For HP Designjet 1050/1055 Y C4848A( HP80)-Dye K C4871A( HP80)-pigment inkMở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In khổ rộngHDPL-6DMực dyeDanh mục gốc trang 19
Dòng dye dành cho thiết bị để bàn hoặc khổ rộng tương ứng. Kiểm tra màu, cách bổ sung mực và điều kiện áp dụng theo mã máy và giấy thực tế.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C C4931A(No.81) M C4932A(No.81) HDPL-6D Y C4933A(No.81) For HP Designjet 5500 / 5000 LC C4934A(No.81) LM C4935A(No.81) K C4930A(No.81)Mở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In khổ rộngHDPL-6EMực dyeDanh mục gốc trang 19
Dòng dye dành cho thiết bị để bàn hoặc khổ rộng tương ứng. Kiểm tra màu, cách bổ sung mực và điều kiện áp dụng theo mã máy và giấy thực tế.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C (C9371A)72 M (C9372A)72 Y (C9373A)72 For HP Designjet T770/T790/T795/T610/T620/T1100 HDPL-6E GY (C9374A)72 T1120/T1200/T1300/T2300/T610/HPT1100/T1200 BK (C9370A)72 MK (C9403A)72 (Pigment Based)Mở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In khổ rộngCDPL-5A CPPL-5AMực dyeDanh mục gốc trang 20
Dòng dye dành cho thiết bị để bàn hoặc khổ rộng tương ứng. Kiểm tra màu, cách bổ sung mực và điều kiện áp dụng theo mã máy và giấy thực tế.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C PFI-102C M PFI-102M Y PFI-102Y For Canon image PROGRAF IPF500/600/700/510/610/710 CDPL-5A BK PFI-102PBK CPPL-5A MK PFI-102MBK( Pigment Based)Mở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In khổ rộngCDPL-5A R1Mực dyeDanh mục gốc trang 20
Dòng dye dành cho thiết bị để bàn hoặc khổ rộng tương ứng. Kiểm tra màu, cách bổ sung mực và điều kiện áp dụng theo mã máy và giấy thực tế.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
BK PFI-107 C PFI-107 CDPL-5A R1 M PFI-107 For IPF670/IPF680/iPF780/680/685/785 Y PFI-107 MBK(pigment) PFI-107-Pigment MBK(pigment) PFI-107-PigmentMở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In khổ rộngCDPL-5A R2Mực dyeDanh mục gốc trang 20
Dòng dye dành cho thiết bị để bàn hoặc khổ rộng tương ứng. Kiểm tra màu, cách bổ sung mực và điều kiện áp dụng theo mã máy và giấy thực tế.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
BK PFI-307/707 C PFI-307/707 CDPL-5A R2 M PFI-307/707 For Canon IPF830/840/850 Y PFI-307/707 MBK PFI-307/707-PigmentMở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In khổ rộngCDPL-6AMực dyeDanh mục gốc trang 20
Dòng dye dành cho thiết bị để bàn hoặc khổ rộng tương ứng. Kiểm tra màu, cách bổ sung mực và điều kiện áp dụng theo mã máy và giấy thực tế.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C BCI-1401C/BCI-1411C M BCI-1401M/BCI-1411M Y BCI-1401Y/BCI-1411Y For Canon Image Prograf W6400D/8400D/W6200D/W7200D CDPL-6A PC BCI-1401PC/BCI-1411PC PM BCI-1401PM/BCI-1411PM BK BCI-1401BK/BCI-1411BKMở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In khổ rộngCDPL-12A (BCPF-03)Mực dyeDanh mục gốc trang 20
Dòng dye dành cho thiết bị để bàn hoặc khổ rộng tương ứng. Kiểm tra màu, cách bổ sung mực và điều kiện áp dụng theo mã máy và giấy thực tế.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C PFI-101C/PFI-701C M PFI-101M/PFI-701M Y PFI-101Y/PFI-701Y PC PFI-101PC/PFI-701PC PM R PFI-101PM/PFI-701PM CDPL-12A G PFI-101R/PFI-701Red (BCPF-03) B PFI-101G//PFI-701Green MBK PFI-101B/PFI-701 Blue For Canon image PROGRAF IPF5000/5100/6100/8000/9000 PFI-101MBK/PFI103MBK 8000S/9000S BK PFI-701MBK/PFI-702MBK PFI-101BK/PFI103BK PFI-701BK/PFI-702BK GY PFI-101GY/PFI103GY PFI-701GY/PFI-702GY PGY PGY PFI-101PGY/PFI103PGY PFI-701PGY/PFI-702PGYMở trang tương ứng trong danh mục gốc →
In khổ rộngCDPL-12B (BCPF-05)Mực dyeDanh mục gốc trang 20
Dòng dye dành cho thiết bị để bàn hoặc khổ rộng tương ứng. Kiểm tra màu, cách bổ sung mực và điều kiện áp dụng theo mã máy và giấy thực tế.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C PFI-105C/PFI-704C M PFI-105M/PFI-7041M Y PFI-105Y/PFI-704Y PC PFI-1051PC/PFI-704PC PM PFI-105PM/PFI-704PM CDPL-12B For Canon image PROGRAF iPF8300/8300S/8310/iPF6300 R PFI-105R/PFI-704R (BCPF-05) 6350S/6400/6460/8400/9400/8400S/8410S G PFI-105G//PFI-704G 9400S/9410S/8400SE/8410SE(PFI-8706) B PFI-105B/PFI-704B MBK PFI-105MBK/PFI-704MBK BK PFI-105BK/PFI-704BK GY PFI-105GY/PFI-704GY PGY PFI-105PGY/PFI-704PGYMở trang tương ứng trong danh mục gốc →
Dệt kỹ thuật sốDTG-1 DG-LVWDTG và vật tư dệt đi kèmDanh mục gốc trang 21
Giữ cách phân loại DTG, mực dệt và tiền xử lý của danh mục gốc. Xác nhận riêng theo quy trình quần áo thành phẩm hoặc vải cuộn, màu nền vải và thiết bị.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C M Y DTG-1 K For Epson Head i3200/1600/4720/XP600/L1800/L805/P400/etc LC LM DG-LVW WhiteMở trang tương ứng trong danh mục gốc →
Dệt kỹ thuật sốDG-FLVDTG và vật tư dệt đi kèmDanh mục gốc trang 21
Giữ cách phân loại DTG, mực dệt và tiền xử lý của danh mục gốc. Xác nhận riêng theo quy trình quần áo thành phẩm hoặc vải cuộn, màu nền vải và thiết bị.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
Fluorescent Magenta Fluorescent For Epson Print Head DG-FLV Yellow DX5/DX7/I3200/XP600/F1008/I1600 Fluorescent Red TX800/4720/5113 Fluorescent GreenMở trang tương ứng trong danh mục gốc →
Dệt kỹ thuật sốDung dịch tiền xử lý vải sáng màu PRT-1DTG và vật tư dệt đi kèmDanh mục gốc trang 21
Giữ cách phân loại DTG, mực dệt và tiền xử lý của danh mục gốc. Xác nhận riêng theo quy trình quần áo thành phẩm hoặc vải cuộn, màu nền vải và thiết bị.
Tên trong danh mục gốc: PRT-1 Pretreatment Liquid
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
PRT-1 Pretreatment White Color fabric (Spray coating machine) Pretreatment Liquid LiquidMở trang tương ứng trong danh mục gốc →
Dệt kỹ thuật sốDung dịch tiền xử lý vải tối màu PRT-2DTG và vật tư dệt đi kèmDanh mục gốc trang 21
Giữ cách phân loại DTG, mực dệt và tiền xử lý của danh mục gốc. Xác nhận riêng theo quy trình quần áo thành phẩm hoặc vải cuộn, màu nền vải và thiết bị.
Tên trong danh mục gốc: PRT-2 Pretreatment Liquid
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
PRT-2 Pretreatment Deep Color fabric (Spray coating machine) Pretreatment Liquid LiquidMở trang tương ứng trong danh mục gốc →
Dệt kỹ thuật sốDTR-T2DTG và vật tư dệt đi kèmDanh mục gốc trang 21
Giữ cách phân loại DTG, mực dệt và tiền xử lý của danh mục gốc. Xác nhận riêng theo quy trình quần áo thành phẩm hoặc vải cuộn, màu nền vải và thiết bị.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C M Y BK For Epson i3200/1600/47820/xp600 DTR-T2 FM For mimaki/mutoh/Epson Head FY Ricoh Gen5/Gen6 Red Orange Green BlueMở trang tương ứng trong danh mục gốc →
Dệt kỹ thuật sốDF-LV1 DF-LVWGDTF và vật liệu đi kèmDanh mục gốc trang 21
Nhóm này gồm mực DTF, màng và bột keo nóng chảy. Màu, vật liệu màng, bột và quy trình ép nhiệt cần được xác nhận theo tổ hợp thực tế.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C M DF-LV1 Y For Epson Head i3200/1600/4720/xp600/L1800/L805/P400 etc K DF-LVWG WhiteMở trang tương ứng trong danh mục gốc →
Dệt kỹ thuật sốDF-FLVDTF và vật liệu đi kèmDanh mục gốc trang 21
Nhóm này gồm mực DTF, màng và bột keo nóng chảy. Màu, vật liệu màng, bột và quy trình ép nhiệt cần được xác nhận theo tổ hợp thực tế.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
Fluorescent Magenta Fluorescent Yellow DF-FLV For Epson Head i3200/1600/4720/xp600/L1800/L805/P400 etc Fluorescent Red Fluorescent GreenMở trang tương ứng trong danh mục gốc →
Dệt kỹ thuật sốBột keo nóng chảyDTF và vật liệu đi kèmDanh mục gốc trang 21
Nhóm này gồm mực DTF, màng và bột keo nóng chảy. Màu, vật liệu màng, bột và quy trình ép nhiệt cần được xác nhận theo tổ hợp thực tế.
Tên trong danh mục gốc: Hot Melt Adhesive Powder
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
Hot Melt Adhesive Powder White Fine (60-120um)/ Medium (80-170)/Coarse (120-150um)Mở trang tương ứng trong danh mục gốc →
Dệt kỹ thuật sốMàng chuyển in DTFDTF và vật liệu đi kèmDanh mục gốc trang 21
Nhóm này gồm mực DTF, màng và bột keo nóng chảy. Màu, vật liệu màng, bột và quy trình ép nhiệt cần được xác nhận theo tổ hợp thực tế.
Tên trong danh mục gốc: DTF Film
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
DTF Film Double side/Single Side Width: 600mm/330mm/300mm,Legnht: 100m/800m , A4/A3Mở trang tương ứng trong danh mục gốc →
Dệt kỹ thuật sốSUBINK ROHG41Thăng hoa và vật tư đi kèmDanh mục gốc trang 22
Nhóm này giữ phân loại thăng hoa và vật tư đi kèm của danh mục gốc. Trước hết phân biệt chuyển nhiệt, in trực tiếp phân tán và sản phẩm bảo dưỡng đi kèm, sau đó kiểm tra thiết bị và vật liệu.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C GC41/GC31 M GC41/GC31 Ricoh Printhead Ricoh SG 311DN/ Ricoh GX E7700n/ SUBINK Y GC41/GC31 Ricoh GX 3050 ROHG41 K GC41/GC31Mở trang tương ứng trong danh mục gốc →
Dệt kỹ thuật sốSUBINK EP6AThăng hoa và vật tư đi kèmDanh mục gốc trang 22
Nhóm này giữ phân loại thăng hoa và vật tư đi kèm của danh mục gốc. Trước hết phân biệt chuyển nhiệt, in trực tiếp phân tán và sản phẩm bảo dưỡng đi kèm, sau đó kiểm tra thiết bị và vật liệu.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C Epson ET-2720 ET-16650 printers/Epson 1430/1400/T50/T60/L1300 M L800/L1800/L805/L110/130/Epson L8050/L8058/L18050 WorkForce SUBINK Y WF3620 WF3640 WF7620 /WF7610 WF7710 WF7720 EP6A K LC EPSON/1430/1400/L800/L1800/L805/T50/T60 LMMở trang tương ứng trong danh mục gốc →
Dệt kỹ thuật sốSUBINK EPSC49Thăng hoa và vật tư đi kèmDanh mục gốc trang 22
Nhóm này giữ phân loại thăng hoa và vật tư đi kèm của danh mục gốc. Trước hết phân biệt chuyển nhiệt, in trực tiếp phân tán và sản phẩm bảo dưỡng đi kèm, sau đó kiểm tra thiết bị và vật liệu.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C T49M220 SUBINK M T49M320 SurecoloreF170/F570/F530/F531/F130/ EPSC49 Y T49M420 K T49M120 LFP Sublimation Ink Ink Code Color For use onMở trang tương ứng trong danh mục gốc →
Dệt kỹ thuật sốSUBThăng hoa và vật tư đi kèmDanh mục gốc trang 22
Nhóm này giữ phân loại thăng hoa và vật tư đi kèm của danh mục gốc. Trước hết phân biệt chuyển nhiệt, in trực tiếp phân tán và sản phẩm bảo dưỡng đi kèm, sau đó kiểm tra thiết bị và vật liệu.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C M For Ricoh Gen 5. SUB Y DK C For Roland RT640/XT640/Mimaki M SUB JV33/JV300/JV5/Mutoh RJ-900)X/ Y 1638 DX5/DX4/DX7Head DK C M For EPSON.i3200/1600/4720/5113/XP600 SUB Y DK C M Y SUB HDK For Epson Surecolo.F6430/9430/F7270/9430/F100301 LC 6200/7200/6330/6370 LM FM FYMở trang tương ứng trong danh mục gốc →
Dệt kỹ thuật sốMực thăng hoa huỳnh quangThăng hoa và vật tư đi kèmDanh mục gốc trang 22
Nhóm này giữ phân loại thăng hoa và vật tư đi kèm của danh mục gốc. Trước hết phân biệt chuyển nhiệt, in trực tiếp phân tán và sản phẩm bảo dưỡng đi kèm, sau đó kiểm tra thiết bị và vật liệu.
Tên trong danh mục gốc: Fluorescent Sublimation ink
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
Fluorescent FM For Epson printhead Sublimation ink FYMở trang tương ứng trong danh mục gốc →
Dệt kỹ thuật sốMực phân tán in trực tiếpThăng hoa và vật tư đi kèmDanh mục gốc trang 22
Nhóm này giữ phân loại thăng hoa và vật tư đi kèm của danh mục gốc. Trước hết phân biệt chuyển nhiệt, in trực tiếp phân tán và sản phẩm bảo dưỡng đi kèm, sau đó kiểm tra thiết bị và vật liệu.
Tên trong danh mục gốc: Direct Sublimation Ink
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C M Direct Y For Mimaki/Roland/Mutoh Sublimation Ink BK FM FYMở trang tương ứng trong danh mục gốc →
Dệt kỹ thuật sốDung dịch vệ sinh đi kèm mực gốc nướcThăng hoa và vật tư đi kèmDanh mục gốc trang 22
Nhóm này giữ phân loại thăng hoa và vật tư đi kèm của danh mục gốc. Trước hết phân biệt chuyển nhiệt, in trực tiếp phân tán và sản phẩm bảo dưỡng đi kèm, sau đó kiểm tra thiết bị và vật liệu.
Tên trong danh mục gốc: Cleaning Ink
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
Cleaning Ink Transparent For water based inkMở trang tương ứng trong danh mục gốc →
Ứng dụng đặc biệtPCD-EP4Mực thùng cartonDanh mục gốc trang 23
Các dòng dành cho in thùng carton sóng. Phân biệt dye, pigment và mực trắng, in thử theo độ thấm hút của bìa, thiết bị và điều kiện sấy.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C PCD-EP4 M Epson i3200/1600 Dye Ink Y KMở trang tương ứng trong danh mục gốc →
Ứng dụng đặc biệtPCD-HP4Mực thùng cartonDanh mục gốc trang 23
Các dòng dành cho in thùng carton sóng. Phân biệt dye, pigment và mực trắng, in thử theo độ thấm hút của bìa, thiết bị và điều kiện sấy.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C PCD-HP4 M HP Pagewide Dye Ink Y KMở trang tương ứng trong danh mục gốc →
Ứng dụng đặc biệtPCD-RG4Mực thùng cartonDanh mục gốc trang 23
Các dòng dành cho in thùng carton sóng. Phân biệt dye, pigment và mực trắng, in thử theo độ thấm hút của bìa, thiết bị và điều kiện sấy.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C PCD-RG4 M Ricoh Gen 5 Dye Ink Y KMở trang tương ứng trong danh mục gốc →
Ứng dụng đặc biệtPCD-STARMực thùng cartonDanh mục gốc trang 23
Các dòng dành cho in thùng carton sóng. Phân biệt dye, pigment và mực trắng, in thử theo độ thấm hút của bìa, thiết bị và điều kiện sấy.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C PCD-STAR M Starfire 1024 Y Dye Ink KMở trang tương ứng trong danh mục gốc →
Ứng dụng đặc biệtPCP-INKRG1Mực thùng cartonDanh mục gốc trang 23
Các dòng dành cho in thùng carton sóng. Phân biệt dye, pigment và mực trắng, in thử theo độ thấm hút của bìa, thiết bị và điều kiện sấy.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C PCP-INKRG1 M Ricoh Gen 5 Pigment Ink Y KMở trang tương ứng trong danh mục gốc →
Ứng dụng đặc biệtPCP-INKHP4Mực thùng cartonDanh mục gốc trang 23
Các dòng dành cho in thùng carton sóng. Phân biệt dye, pigment và mực trắng, in thử theo độ thấm hút của bìa, thiết bị và điều kiện sấy.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C PCP-INKHP4 M HP Pagewide Pigment Ink Y KMở trang tương ứng trong danh mục gốc →
Ứng dụng đặc biệtPCP-INKEP4Mực thùng cartonDanh mục gốc trang 23
Các dòng dành cho in thùng carton sóng. Phân biệt dye, pigment và mực trắng, in thử theo độ thấm hút của bìa, thiết bị và điều kiện sấy.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C PCP-INKEP4 M Epson i3200/1600 Pigment Ink Y K POD Ink for Digital Inkjet Web PressMở trang tương ứng trong danh mục gốc →
Ứng dụng đặc biệtPOD-INKEPPIn theo yêu cầu PODDanh mục gốc trang 23
Dành cho sách báo theo yêu cầu và in phun kỹ thuật số. Xác nhận tính phù hợp theo đầu in, giấy, cấp mực và điều kiện sấy.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C M POD-INKEPP Epson i3200 Y K Art Paper Ink / (Ultra Glossy & Quick Dry)Mở trang tương ứng trong danh mục gốc →
Ứng dụng đặc biệtMực giấy coucheGiấy couche và vật liệu phủDanh mục gốc trang 23
Dùng cho giấy tương ứng và vật liệu phủ đã được xác nhận. Xác nhận độ bám và thành phẩm qua in thử theo vật liệu, thiết bị và điều kiện sấy.
Tên trong danh mục gốc: Art Paper ink
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
C EPS 664/103/EPS502/673/057 Epson EcoTank L130/L380/ L655/Epson /L1110/L3110 M EPS 664/103/EPS502/673/057 L3160/ L1300/L1400, L1455/Epson L1800/L800/L805/ Y EPS 664/103/EPS502/673/057 L810/L850/Epson L8050/L18050/R270/R290/T30/T50/T60 Art Paper ink K EPS 664/103/EPS502/673/057 LC EPS673/057 LM EPS673/057 C M Art Paper ink For Epson surecolor SCT series/i3200 Series Y KMở trang tương ứng trong danh mục gốc →
Ứng dụng đặc biệtMIXR-EPSD2Xuất phim y tế xanhDanh mục gốc trang 24
Dùng để xuất hình ảnh trên vật liệu phim xanh phù hợp. Kiểm tra phim, thiết bị in và yêu cầu ứng dụng; không cam kết hiệu năng chẩn đoán.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
K For Desktop inkjet printes MIXR-EPSD2 LK (eg L1300/L800/L1800/L1300 et)Mở trang tương ứng trong danh mục gốc →
Ứng dụng đặc biệtMIXR-CAND2Xuất phim y tế xanhDanh mục gốc trang 24
Dùng để xuất hình ảnh trên vật liệu phim xanh phù hợp. Kiểm tra phim, thiết bị in và yêu cầu ứng dụng; không cam kết hiệu năng chẩn đoán.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
MIXR-CAND2 K Canon lX6580/6700/6780/G2000/pixma6840 LK Film Plate Making InkMở trang tương ứng trong danh mục gốc →
Ứng dụng đặc biệtFPM-EPSDK1Mực phim chế bảnDanh mục gốc trang 24
Dòng dùng để xuất phim chế bản. Đánh giá độ đen, đường nét và độ khô theo lớp phủ phim, thiết bị in và quy trình phơi bản.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
FPM-EPSDK1 DK For Epson Sure color T series /For I3200 HeadMở trang tương ứng trong danh mục gốc →
Ứng dụng đặc biệtFPM-EPSKMực phim chế bảnDanh mục gốc trang 24
Dòng dùng để xuất phim chế bản. Đánh giá độ đen, đường nét và độ khô theo lớp phủ phim, thiết bị in và quy trình phơi bản.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
FPM-EPSK K For Epson Sure color T series /For I320 Head Cleaning Ink Ink Code Color For use onMở trang tương ứng trong danh mục gốc →
Ứng dụng đặc biệtPlC-400NVệ sinh và bảo vệ đầu inDanh mục gốc trang 24
Cần xác nhận riêng mục đích vệ sinh và bảo vệ đầu in. Cung cấp mực hiện tại, đầu in và vật liệu đường mực để kiểm tra tính tương hợp và cách dùng.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
PlC-400N Transparent PrintHead Protection liquidMở trang tương ứng trong danh mục gốc →
Ứng dụng đặc biệtDung dịch vệ sinh đầu in PlC-900Vệ sinh và bảo vệ đầu inDanh mục gốc trang 24
Cần xác nhận riêng mục đích vệ sinh và bảo vệ đầu in. Cung cấp mực hiện tại, đầu in và vật liệu đường mực để kiểm tra tính tương hợp và cách dùng.
Tên trong danh mục gốc: PlC-900 (Printhead cleaning)
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
PlC-900 LLM Cleaning liquid (Printhead cleaning)Mở trang tương ứng trong danh mục gốc →
Ứng dụng đặc biệtPlC-400Vệ sinh và bảo vệ đầu inDanh mục gốc trang 24
Cần xác nhận riêng mục đích vệ sinh và bảo vệ đầu in. Cung cấp mực hiện tại, đầu in và vật liệu đường mực để kiểm tra tính tương hợp và cách dùng.
Trích đoạn danh mục gốc (mã và nguyên văn)
PlC-400 LLC PrintHead Protection liquidMở trang tương ứng trong danh mục gốc →
Không có dòng phù hợp. Hãy thay từ khóa hoặc liên hệ đội ngũ để xác nhận thiết bị chưa được liệt kê.
