Phân bố hạt và lão hóa nhiệt
Tài liệu sản phẩm liệt kê mẫu danh mục R52620-U28, điều kiện lão hóa nhiệt 60°C × 168 h. Hình thể hiện dữ liệu phân bố trước và sau lão hóa; cách thống kê kích thước hạt và ký hiệu mẫu cụ thể căn cứ hình gốc và danh mục.
Xem danh mục DTF gốc · Trang 3 →Ma sát khô, ướt và quan sát bảo quản
Tài liệu sản phẩm liệt kê thiết bị Y571, thử ma sát AATCC 08, đánh giá chuyển màu theo cấp 1–5. Dưới đây là so sánh mẫu trong danh mục; giá trị càng cao, chuyển màu càng ít.
| Màu | Ma sát khô BCINKS | Ma sát ướt BCINKS | Ma sát khô thương hiệu khác | Ma sát ướt thương hiệu khác |
|---|---|---|---|---|
| C | 5 | 5 | 5 | 2 |
| M | 5 | 5 | 4.5 | 1 |
| Y | 5 | 5 | 4.5 | 3.5 |
| K | 4.5 | 5 | 4.5 | 2.5 |

Quan sát độ che phủ mực trắng và hiện tượng ra dầu
Danh mục sản phẩm dùng đánh giá độ trắng R457 và liệt kê máy in Epson L805. Các hình độ che phủ và ra dầu dưới đây chỉ ứng với mẫu và tổ hợp quy trình trong danh mục.
Xem danh mục DTF gốc · Trang 5 →Màu sắc và độ đồng đều khi in
Tài liệu sản phẩm liệt kê dữ liệu CMYK L*a*b* của mẫu R52620-U28. Phép đo màu cần được diễn giải theo vật liệu, nguồn sáng và điều kiện in; không mở rộng dữ liệu của một mẫu thành thông số toàn dòng.
| Màu | L* | a* | b* |
|---|---|---|---|
| C | 49.43 | −6.73 | −38.89 |
| M | 40.72 | 50.11 | 18.08 |
| Y | 81.92 | −11.35 | 78.50 |
| K | 23.15 | 0.65 | −0.84 |
Xác minh giặt và in











